Thuật ngữ Rubik – Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Nhớ lại những ngày đầu mới tập chơi Rubik, biết bao điều mới mẻ lạ lẫm. Trong đó, thứ gây trở ngại lớn nhất cho các “tân thủ” chính là các thuật ngữ Rubik khó hiểu. Nhưng đừng lo, H2 Rubik đã tổng hợp lại chúng, để bạn dễ dàng bước chân vào thế giới Speedcubing – thế giới của những con Rubik tốc độ.

1. Thuật ngữ Rubik trong các bộ môn thi đấu chính thức

Đây là những bộ môn được Hiệp hội Rubik Thế Giới (WCA) xét duyệt, và họ chỉ cung cấp nội dung thi xoay quanh chúng mà thôi.

Lý thuyết Tin học 7 Bài 1: Chương trình bảng tính là gì? (hay, chi tiết)

a) Rubik lập phương NxN

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

2×2

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

4×4

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

5×5

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

6×6

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

7×7

b) Biến thể Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Rubik’s Clock

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Pyraminx

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Skewb

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Square-1

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Megaminx

c) 3×3 đặc biệt

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3 Blindfolded (BLD): chơi trong trạng thái bịt mắt

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3 One-Handed (OH): chơi bằng một tay

[external_link offset=1]

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3 Fewest Move Count (FMC): thi giải ít bước nhất, chấm điểm trên giấy

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3 With Feet (WF): chơi bằng chân

d) Giải Rubik trong khi bịt mắt 

HOCTHUE.NET: Phương pháp ôn thi cao học hiệu quả

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

3×3 Multiple Blindfolded: giải bịt mắt 3×3 nhiều lần

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

4×4 Blindfolded: giải bịt mắt 4×4

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

5×5 Blindfolded: giải bịt mắt 5×5

2. Thuật ngữ Rubik về các bộ phận

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Center: viên trung tâm

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Corner: viên góc

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Edge: viên cạnh

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Cubies: các viên cấu tạo nên khối Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Sticker: giấy màu dán lên Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Tile: miếng nhựa dán lên Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Center Cap: miếng nhựa gắn lên trên Center

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Stickerless: không sử dụng Sticker

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Core: lõi, dùng để giữ các Cubies cũng như làm khối Rubik có thể xoay được

# Ngoài ra, bên trong Core còn có:

+ Screw: đinh vít nằm trong Center

+ Spring: lò xo, nằm dưới Screw, nới lỏng lò xo giúp cắt góc tốt hơn

3. Thuật ngữ Rubik liên quan đến cách chơi

Khi nào bắt đầu ôn thi đại học là hợp lý?

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Cube: ám chỉ khối Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Cuber: người chơi Rubik chuyên nghiệp

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Cubing: hoạt động chơi Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Big Cube: các Cube lớn hơn 3×3

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Pop: một số bộ phận bị văng ra ngoài

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Finger Trick: kỹ thuật ngón tay để xoay nhanh

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Cut Corner: khả năng này chỉ có ở Rubik xịn, khi xoay 1 mặt chưa đủ 90 độ, bạn vẫn có thể xoay tiếp được 1 mặt khác nằm kề nó.

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

[external_link offset=2]

Look Ahead: kỹ năng nhìn nhanh, nhìn trước trường hợp tiếp theo trong khi đang làm một TH khác

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Breaking-in: quá trình mài mòn nhựa thừa của một chiếc Rubik mới, giảm ma sát

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Move: bước xoay

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Scramble: Xáo trộn Rubik

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Turn per second (TPS): số move trên 1 giây

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Slow turning: Finger Trick chậm rãi nhưng liên tục

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Color Neutral: bắt đầu giải trên bất kỳ mặt nào, màu nào

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Lube: hoạt động bôi trơn Rubik bằng loại dầu chuyên dụng

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

CFOP (Cross/ F2L/ OLL/ PLL): phương pháp giải tiên tiến và phổ biến nhất hiện nay

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Modify (mod): thay đổi các chi tiết nhỏ bên trong Cube. Thường thấy nhất khi nói đến việc gắn nam châm vào trong (mod M)

Thuật ngữ Rubik - Tổng hợp các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay

Timer: dụng cụ tính thời gian

4. Thuật ngữ Rubik trong kí hiệu và quy ước

=> Bạn có thể xem trọn bộ các kí hiệu xoay Rubik cơ bản như U, U’, R, R’, L, và cả nâng cao: M, E, S, x, y,… tại link dưới đây nhé:

  • Tổng hợp các kí hiệu Rubik và qui ước khi chơi.

Ô nhiễm nước – Wikipedia tiếng Việt

5. Thuật ngữ Rubik liên quan đến thành tích

Single: thành tích đơn, thành tích của một lần solve.

Average: thành tích trung bình của 5, 12, vv… lượt solve.

Ao5, Ao12, vv…: Ao là từ viết tắt của Average of. Ví dụ Ao5 là thời gian trung bình của 5 lần giải, được tính bằng cách loại bỏ thời gian nhanh nhất và chậm nhất, sau đó giữ lại 3 kết quả còn lại và  tính trung bình ra.

Best: thành tích tốt nhất.

Worst: thành tích tệ nhất.

Sub – x: thời gian nằm dưới x giây

Inspection: thời gian được phép nhìn khối Rubik trước khi solve (15s). Từ 15-17s sẽ tính +2, từ 17s trở đi sẽ tính DNF.

PB (Personal best): nếu một Cuber tự phá vỡ kỷ lục của chính mình, thì được gọi là FB.

DNF (Did not finish): bạn nhận hình phạt này khi inspection quá 17 giây (cho 3×3) hoặc Cube không nằm ở đúng vị trí mà đã bấm dừng bộ hẹn giờ.

DNS (Did not start): bộ hẹn giờ chưa chạy do nhiều lý do, nhưng bạn vẫn solve và lần giải đó được xem như chưa thực hiện.

Các kỷ lục chính thức:

  • NR (National Record): kỷ lục quốc gia.
  • CR (Continental Record): kỷ lục lục địa.
  • WR (World Record): kỷ lục thế giới.

# Nếu có gì thắc mắc hoặc sai sót trong bài viết, rất mong bạn đọc comment cho H2 Rubik bên dưới hoặc nhắn tin vào Facebook cho chúng tôi tại đây – Facebook H2 Rubik Shop.

Lưu Bá Ôn – Wikipedia tiếng Việt