Doping là gì? Thực trạng lạm dụng doping trong thể thao

Phân loại Doping, đặc trưng và những tác hại khó lường

Ta-ogilvy sẽ giải thích về khái niệm, phân loại của doping, doping phổ biến trong giới thể thao, tác hại khi lạm dụng, những đặc tính của mỗi loại doping…

 

Cùng Ta-ogilvy tìm hiểu về thực trạng sử dụng Doping tại các cuộc thi đấu thể thao và những tác hại về doping nhé!

Doping là gì? Thực trạng lạm dụng doping

Khi nhắc đến thuật ngữ “doping”, người đọc có thể nghĩ đến ngay việc các vận động viên sử dụng thuốc, chất kích thích hoặc các phương pháp điều trị bị cấm với mục đích cải thiện thành tích thể thao. Việc sử dụng doping của các vận động viên đã có từ nhiều thế kỷ trước. Tuy nhiên, gần đây nó đã nhận được sự chú ý ngày càng tăng do có nhiều loại thuốc tăng cường hiệu suất tiềm năng hiện đã được cung cấp ra thị trường, và cũng do các trường hợp nổi bật về việc sử dụng doping của các vận động viên ưu tú đã được đưa tin trên các phương tiện truyền thông.

Ý tưởng về việc nâng cao hiệu suất thông qua các liệu pháp điều trị bằng thuốc và chế độ ăn uống có thể bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước thời điểm phát minh ra các bộ thể thao. Những người được chọn làm vận động viên được cho ăn những chế độ ăn kiêng cụ thể hay một số loại thảo mộc và thực vật được cho là có tác dụng để cải thiện sức khỏe và tăng hiệu suất về mặt thể chất. Năm 1904, doping lần đầu tiên được ghi nhận tại Thế vận hội Olympic ở một vận động viên điền kinh được tiêm strychnine để hỗ trợ tăng tốc độ, và có mục đích giúp anh ta có tăng cường thêm sức mạnh tạm thời để hoàn thành cuộc đua.

Quy định

Bất chấp sự cải thiện rõ rệt về thành tích được ghi nhận ở vô số vận động viên trong suốt nhiều thế kỷ, người ta cũng lưu ý rằng các vận động viên thường phải chịu những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và thậm chí tử vong sớm, và dường như có liên quan đến việc sử dụng doping. Những kết quả bất lợi và gây ra cái chết này dẫn đến lệnh cấm đầu tiên của Hiệp hội điền kinh quốc tế vào năm 1928.

Lệnh cấm này được chứng minh là không phù hợp, vì khả năng kiểm tra chất cấm là khá hạn chế vào thời điểm đó. Năm 1967, Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) cấm doping, và năm 1999 IOC dẫn đầu sáng kiến ​​thành lập Cơ quan Chống doping Thế giới (WADA). Ngày nay WADA được thành lập như một tổ chức của luật chống doping và có vai trò kiểm tra doping trên tất cả các vận động viên trên toàn thế giới, đồng thời hỗ trợ thiết lập tiêu chuẩn cho các cơ quan và các tổ chức, sự kiện thể thao khác.

Theo Bộ luật chống doping thế giới do WADA thiết lập vào năm 2008, một chất hoặc một phương pháp điều trị cấu thành doping nếu nó đáp ứng hai trong ba tiêu chí sau:

• Nó giúp tăng cường thành tích

• Có nguy cơ đối với sức khỏe của vận động viên

• Ngược lại với tinh thần thể thao

Bộ luật này bao gồm một danh sách được công bố hàng năm về các chất bị cấm và các phương pháp điều trị mà các vận động viên không được phép sử dụng. Các hình phạt khác nhau có thể được thực thi khi các vận động viên bị phát hiện vi phạm Bộ luật chống doping. Nhiều vận động viên bị phát hiện vi phạm quy tắc trước đây đã phải chịu các hình phạt, từ bị tước huy chương Olympic hoặc danh hiệu thể thao cho đến cấm thi đấu thể thao trong tương lai.

Phân loại và chức năng của mỗi loại doping

Có rất nhiều phân loại của Doping, và mỗi loại có tác dụng khác nhau, độ nặng và nhẹ tùy thuộc vào lượng dùng. Nhưng doping thường chia thành bốn loại lớn. Đây là những chất làm tăng khối lượng cơ, những chất làm giảm thời gian phục hồi, những chất làm tăng năng lượng hoặc sức bền, và vô số những tác dụng khác. Dưới đây là một vài ví dụ về các chất doping điển hình, phổ biến trong thể thao và phương pháp sử dụng pha tạp.

Anabolic Drugs (Anabolic Steroids)- Thuốc đồng hóa

Steroid đồng hóa đã phổ biến trong các môn thể thao chuyên nghiệp kể từ khi chúng được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1950 cho vận động viên nâng tạ. Loại thuốc này đã được sử dụng nhiều trong những môn thể thao chủ yếu dựa trên sức mạnh của tay và chân như nâng tạ, bóng đá, bóng chày và một số môn thể thao khác.

Anabolic Steroids đồng hóa thường là các dẫn xuất tổng hợp của testosterone. Mục đích của việc sử dụng doping là để tăng khối lượng cơ bắp và trọng lượng cơ thể. Các loại thuốc này có thể được dùng bằng đường uống hoặc đường tiêm, và nhiều dạng khác nhau thường được dùng đồng thời để phát huy tối đa tác dụng mong muốn.

Người dùng thường dùng những loại thuốc này vì những tác dụng mong muốn của họ như tăng sức mạnh và kích thước cơ, tuy nhiên điều này gây ra nhiều tác dụng phụ lớn nhỏ liên quan đến trực tiếp đến sức khỏe của người sử dụng. Ảnh hưởng tương đối nhỏ đến sức khỏe như nhiễm trùng da, mụn trứng cá, nữ hóa tuyến vú không hồi phục (sự phát triển của mô vú ở nam giới), và sự co rút của tinh hoàn khi sử dụng steroid đồng hóa.

Các tác động nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng khác như rối loạn tâm thần, chảy máu quanh gan, tăng nguy cơ đau tim và có thể gây đột tử. Do có nhiều tác dụng phụ đối với sức khỏe liên quan đến việc sử dụng steroid đồng hóa, chúng được liệt kê là các chất bị kiểm soát ở Hoa Kỳ, bị  liệt kê vĩnh viễn trong Bộ luật chống doping thế giới và được kiểm tra thường xuyên ở các vận động viên, đặc biệt là các vận động viên xuất sắc.

Stimulants (Chất kích thích)

Chất kích thích bao gồm một nhóm lớn với đa dạng các loại thuốc khác nhau, khi được sử dụng chúng sẽ có tác dụng tăng sức chịu đựng, tinh thần tỉnh táo cho các vận động viên, giảm cảm giác mệt mỏi và đau đớn, đồng thời cải thiện chức năng và hành vi liên quan tới tâm thần của họ. Có nhiều tác nhân nổi tiếng trong nhóm này bao gồm cocaine, amphetamineephedrine. 

Amphetamine ban đầu khá được ưa chuộng và phổ biến ở các vận động viên vì chúng có tác dụng làm giảm cảm giác đau cơ và mệt mỏi. Amphetamine đã được ghi nhận là đã được sử dụng trong nhiều môn thể thao như đưa đạp xe, bóng đá và điền kinh, và lần đầu tiên được ghi nhận tại Thế vận hội năm 1936.

Tuy nhiên, mặc dù được sử dụng rộng rãi, amphetamine nhanh chóng được phát hiện có liên quan đến nhiều điều không mong muốn và đôi khi ảnh hưởng nguy hiểm đến tính mạng. Amphetamine có liên quan đến việc tăng nguy cơ co giật, đau tim và đột tử cùng với nhiều tác dụng khác, và do đó đã bị cấm sử dụng trong thể thao và cũng bị cấm sử dụng cho mục đích cá nhân. Các loại thuốc gây sự kích thích là loại thuốc bị cấm lớn đứng thứ hai trong Bộ luật chống doping WADA.

Hormones (nội tiết tố)

Hệ thống nội tiết là hệ thống trong cơ thể con người sản xuất và điều chỉnh các hormone. Hormone chịu trách nhiệm cho hầu hết mọi chức năng của cơ thể bao gồm cả sự phát triển và tăng trưởng cơ bắp. Một số hormone đã được phát hiện có chức năng tăng sản xuất protein và do đó có liên quan đến việc tăng khối lượng cơ.

Các hormone như insulinhormone tăng trưởng ở người (hGH) đã được các vận động viên sử dụng trong việc tăng khối lượng và độ rõ của cơ. Mặc dù một số liệu pháp này đã thành công trước đây, nhưng chúng cũng có liên quan đến những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe như:

  • Lượng đường trong máu thấp
  • Quá tải chất lỏng và sưng phù chân tay
  • Xương phát triển quá mức
  • Tăng các cơn đau tim.                                                                                                                      Do những tác dụng này và nhiều ảnh hưởng nguy hiểm đến sức khỏe khác, những chất này cũng được liệt kê trong Bộ luật chống doping.

Oxygen Transport (Doping máu)

Cuối cùng, các vận động viên có thể cố gắng cải thiện thành tích của họ trong thể thao bằng cách tăng lượng oxy trong máu tức là họ sử dụng Doping máu. Vì oxy là một trong những chất dinh dưỡng cơ bản cho tất cả các tế bào, việc tăng cường phân phối oxy đến các mô có thể cải thiện sức bền và hiệu suất thể thao.

Các vận động viên đã cố gắng đạt được mục tiêu này bằng nhiều cách. Một số vận động viên sẽ được lấy máu hàng tháng trước khi thi đấu, chỉ bằng cách truyền vào vận động viên ngay trước khi thi đấu để có thể làm tăng lượng máu và  cải thiện lượng oxy trong máu, hỗ trợ trong quá trình thi đấu. Các vận động viên khác đã sử dụng một số loại thuốc như erythropoietin, có tác dụng tăng sản xuất hồng cầu của cơ thể, mang oxy đến các tế bào. Nhìn chung, khối lượng hồng cầu tăng lên đảm bảo tăng cường phân phối oxy đến các tế bào và có khả năng cải thiện sức bền.

Kết luận

Có hàng trăm loại thuốc kích thích  và đa dạng các phương pháp có liên quan tới việc lạm dụng doping với mục đích để nâng cao thành tích trong thi đấu. Mặc dù việc sử dụng doping này đã có từ nhiều thế kỷ trước, nhưng nó vẫn còn phổ biến trong các cuộc thi đấu thể thao ở mọi cấp độ. Hơn nữa, có rất nhiều phương pháp có liên quan đến việc tăng hiệu suất, hầu hết tất cả các phương pháp đều có hại cho sức khỏe của vận động viên theo một cách nào đó.

Các quy định và kiểm tra của nhiều cơ quan, bao gồm WADAIOC nhằm mục đích giảm tỷ lệ sử dụng doping và loại bỏ việc sử dụng doping trong thể thao. Tuy nhiên, với tầm quan trọng của thành tích trong thể thao, sự nổi tiếng được trao cho các vận động viên ưu tú trong nền văn hóa ngày nay, và sự phát triển nhanh chóng của các liệu pháp nâng cao hiệu suất mới, có lẽ doping sẽ là một vấn đề sẽ tiếp diễn trong nhiều năm tới.

Đó là một số kiến thức cơ bản về các chất Doping trong thi đấu thể thao mà Ta-ogilvy cung cấp. Cảm ơn bạn đọc đã theo dõi Ta và nhớ cập nhật liên tục để biết được những thông tin mới nhất nhé!